top of page

Những kỹ năng chuyên môn tối thiểu BA Intern cần có để cạnh tranh trong mùa lay-off (Phần 01)

Trong bài viết này, mình thống kê lại một số khái niệm, chủ đề kiến thức, kỹ năng chuyên môn mà các BA Intern nên có để có thể bắt đầu ứng tuyển vào các vị trí thực tập/làm việc BA nhập môn. Các thống kê này dựa trên kinh nghiệm và quan sát cá nhân của mình, gồm các mục sau:

  1. Khái niệm cơ bản về BA

  2. SDLC - Vòng đời phát triển sản phẩm phần mềm

  3. Thu thập & Ghi nhận yêu cầu

  4. Phân tích Yêu cầu (chia sẻ ở bài viết sau)

  5. Công cụ làm việc của BA (chia sẻ ở bài viết sau)

  6. Kiến thức nghiệp vụ ngành - Business domains (chia sẻ ở bài viết sau)

Khái niệm cơ bản về BA

Thông thường, các bạn BA Intern hay gặp khó khăn trong việc trả lời được câu hỏi “BA là làm gì?”. Việc nắm chắc khái niệm cơ bản nhất ở công việc mà bạn sẽ làm là điều vô cùng quan trọng. Không chỉ giúp bạn thể hiện tốt ở vòng phỏng vấn, nó cũng giúp bạn xây dựng một bộ hồ sơ xin việc phù hợp và định hình được các kế hoạch phát triển sự nghiệp trong tương lai.


Tài liệu tham khảo để hiểu về BA:

SDLC - Vòng đời phát triển phần mềm/sản phẩm phần mềm

BA là một thành viên của đội phát triển sản phẩm, và đóng góp xuyên suốt quá trình từ thu thập yêu cầu, lên kế hoạch, khởi tạo dự án, sản phẩm cho đến lúc hoàn tất và chuyển sang giai đoạn bảo trì.

Vì vậy, nắm vững Vòng Đời Phát Triển SP Phần Mềm cũng như hiểu được các kỹ năng, vai trò của BA tại từng giai đoạn sẽ giúp bạn có một hình dung tổng quan về yêu cầu công việc ở từng Job Description, cũng như những kiến thức bạn sẽ phải học và nâng cao trong tương lai.

Các nguồn tài liệu tham khảo cho SDLC:

Thu thập Yêu cầu & Ghi nhận Yêu cầu

Yêu cầu (Requirements) là đối tượng chính trong tất cả các sản phẩm phần mềm và cũng là điều gắn với BA.

Kỹ năng Thu thập và Ghi nhận yêu cầu là kỹ năng tối quan trọng mà BA bắt buộc phải có. Một BA thường mất rất nhiều năm để nắm bắt rõ, thực hành kỹ và có kinh nghiệm ở tất cả các kỹ năng này. Tuy vậy, có khái niệm tổng quan là điều quan trọng để bạn bắt đầu vị trí intern.

📝 Thu thập yêu cầu (requirements gathering)

Để tìm hiểu về thu thập yêu cầu, các bạn có thể xem qua các tài liệu sau:

Phân loại Requirements (nguồn: Smartsheet)
Phân loại Requirements (nguồn: Smartsheet)

📝 Ghi nhận yêu cầu

BA thường ghi nhận lại yêu cầu theo 2 cách:

  1. Documentation: ghi nhận bằng tài liệu

  2. Visualization: ghi nhận lại bằng hệ thống thông tin ngắn gọn, trực quan hóa bằng sơ đồ, hình vẽ, etc.

Vòng đời của Yêu cầu (nguồn: Smartsheet)
Vòng đời của Yêu cầu (nguồn: Smartsheet)

Với Documentation, các bạn BA Intern nên nắm qua một số dạng documents và hiểu sự khác biệt giữa các tài liệu đó là gì. Mỗi tài liệu thường được gọi tên và phân biệt qua 3 tiêu chí sau:

  • Tài liệu này viết cho ai đọc chính? (khách hàng, nhà đầu tư, development team,…)

  • Tài liệu này đề cập đến các nội dung nào, ở mức độ chuyên sâu ra sao? (yêu cầu về nghiệp vụ, yêu cầu chức năng, kiến trúc hệ thống,…)

  • Mục đích của tài liệu?

Ví dụ: - Tài liệu Business Requirements Documentation (BRD) thường ghi nhận lại yêu cầu về nghiệp vụ, dành cho các đối tác, khách hàng, những đối tượng cần biết thông tin ở mức độ nghiệp vụ xem. Đội ngũ phát triển (development team) có thể tham khảo tài liệu này để nắm yêu cầu nghiệp vụ. - Tài liệu Software Requirements Specifications (SRS) thường ghi nhận cả yêu cầu nghiệp vụ và yêu cầu chức năng của phần mềm ở mức độ chi tiết. Một số nội dung về kỹ thuật sẽ được đề cập trong tài liệu này. Thông thường, tài liệu này dành cho đội ngũ phát triển (development team). Lưu ý: Meeting minute (biên bản họp) cũng có thể được xem là một dạng documentation. Vì meeting minute ghi nhận lại các thông tin (có khả năng là yêu cầu) trong quá trình họp và trao đổi với khách hàng/các bên liên quan (stakeholders)

💡 Các từ khóa Document bạn có thể gặp: - BRD: Business Requirements Document - FRD: Functional Requirements Document - SRS: Software Requirements Specification - Meeting minute/notes

Một số nguồn tham khảo về việc viết tài liệu:


Với Visualization, các bạn BA Intern cần biết khái niệm của từng loại diagram và kỹ năng process diagramming, và hiểu được sự khác biệt giữa các cách trực quan hóa thông tin. Có thể dựa vào 2 tiêu chí sau:

  • Diagram này thể hiện những thông tin gì: đối tượng, các thông tin/dữ liệu được phản ánh?

  • Diagram phù hợp với đối tượng nào để đọc?

  • Mục đích của Diagram?

Ví dụ: - Use Case Diagram (UCD) để ghi nhận use case theo từng actor (vai trò trong hệ thống). - Activity Diagram (BPMN, Flowchart) thể hiện được quy trình nghiệp vụ ở mức độ từ tổng quan đến chi tiết. - Sequence Diagram thể hiện được sự tương tác & dữ liệu tương tác giữa các thành phần cấu thành (components) của hệ thống. Lưu ý: sẽ có nhiều tên gọi khác nhau. Điều quan trọng là bạn cần biết diagram nào phù hợp để ghi nhận thông tin gì, và thể hiện thông tin bằng diagram nào là phù hợp.

💡 Một số Diagram thường gặp cho intern (ở mức độ phổ biến ở các dự án): - Use Case Diagram - Flowchart - Activity diagram (BPMN) - Sequence diagram - Entity Relationship Diagram (ERD): mô tả các chủ thể dữ liệu trong database

Bạn có thể tham khảo các tài nguyên về diagram từ các nguồn sau:

Ở bài viết sau, mình sẽ chia sẻ thêm về các Công cụ làm việc phổ biến và Cách tìm hiểu Business Domains (Kiến thức nghiệp vụ ngành) dành cho các BA Intern.


Hy vọng bài viết gợi ý cho bạn các nội dung cơ bản để có thể tự review lại trước khi apply.


Thân mến,

Hannie

Comments


Đăng ký theo dõi Newsletter để nhận thêm các chia sẻ hữu ích:

  • Facebook
  • YouTube
  • Black LinkedIn Icon
  • Instagram

Email hannieshares@gmail.com

Đặt lịch khai vấn 1-1
Tham gia Workshop

Mọi bài viết và chia sẻ trên đây đều phản ánh quan điểm cá nhân và thuộc quyền sở hữu của người sáng lập. Mọi hành vi sao chép, đăng tải lại hoặc điều chỉnh cần có sự đồng thuận của người sáng lập.

© 2025 HannieShares

bottom of page